Ngoài ống kính

Trước khi
thành thế giới.

Tổ chức điểm nhìn. Ghi diễn xuất. Dựng ánh sáng. Kết hợp những lớp hình. Đi ra phía sau điều bạn thấy.

Tất cả các case

Tàu vũ trụ, đường cong hành tinh và vùng sáng trong VFX still Interstellar
Interstellar · DNEG / film rights holdersNguồn ↗

Interstellar / Mô phỏng

Một công cụ để hình dung.

Nghiên cứu của nhóm DNEG và Kip Thorne mô tả DNGR, công cụ dựng hình quanh hố đen quay. Đây là một cửa vào để đọc công việc tính toán đứng sau một phần thế giới trên màn ảnh.

Nghiên cứu của tác giả↗
Nhân vật trong bộ đồ phi hành gia và thiết bị ngoài không gian, Gravity
Gravity · Framestore / Warner Bros.Nguồn ↗

Gravity / Quay & CG

Các thành phần phải gặp nhau.

Case Framestore mô tả sự kết hợp diễn xuất được ghi hình với các thành phần CG. Điểm nhìn, chuyển động và ánh sáng phải khớp để hình cuối được đọc như một không gian.

Case Framestore↗
Spider-Man chuyển động giữa các lớp thành phố xanh, vàng, tím
Sony Pictures Animation / Sony Pictures ImageworksNguồn ↗

Across the Spider-Verse / Kết hợp lớp hình

Một diện mạo, nhiều công việc.

Phỏng vấn đội ngũ Imageworks trên Foundry nói đến texturing, lighting, FX và compositing. Những công việc về bề mặt, ánh sáng, hiệu ứng và kết hợp lớp hình cùng góp vào kết quả.

Phỏng vấn Foundry / Imageworks↗
WALL-E trong không gian nhiều đồ vật, hình chính thức của Pixar
© Disney / PixarNguồn ↗

WALL-E / Lựa chọn thị giác

Để người xem cảm thấy chuyển động.

Pixar kể việc đưa các ngôi sao gần điểm nhìn hơn trong cách dựng hình, để chúng chuyển trong khung và giúp người xem cảm nhận sự di chuyển. Một chi tiết nhỏ mở ra câu hỏi về cách tạo thế giới cho màn ảnh.

Trang sản xuất Pixar↗

Chọn để xem / Ba lớp bằng chứng

Từ hình cuối
đến công việc.

Nhân vật trong bộ đồ phi hành gia và thiết bị ngoài không gian, Gravity
Gravity · hình case do Framestore công bốNguồn ↗

Bắt đầu từ hình cuối. Nó cho thấy kết quả; để giải thích các thành phần được làm ra thế nào, cần đọc tư liệu sản xuất.

Các ví dụ thuộc những tác phẩm khác nhau. Đây là ba loại bằng chứng, không phải cặp “raw → final” của một shot.

Visual essay / Đọc bằng chứng

Một thế giới cần nhiều lựa chọn.

Khi một hình ảnh thuyết phục, ta có thể chỉ nhớ thế giới mà nó mở ra. Hình cuối lại mang theo nhiều công việc: tổ chức điểm nhìn, xây môi trường, ghi diễn xuất, tạo ánh sáng và kết hợp các thành phần.

Đi ra ngoài ống kính là đọc những công việc ấy từ tư liệu của người làm. Một nguồn kỹ thuật giải thích một phần quá trình; một still cho thấy hình cuối; một video breakdown chỉ chứng minh những gì thực sự xuất hiện trong đoạn đó.

Giữ hình và nhận xét đi cùng nhau.

Ảnh hậu trường và frame cuối chỉ tạo thành so sánh trực tiếp khi chúng liên quan cùng shot, hoặc có chú thích rõ. Cách làm của một phim cũng không tự chuyển thành bằng chứng cho phần phim khác.

Đến với mỗi case bằng câu hỏi cụ thể: tư liệu đang cho mình thấy điều gì, và điều gì vẫn cần một nguồn khác? Sự tò mò về kỹ thuật bắt đầu từ những giới hạn rõ ràng ấy.

Rồi quay lại màn ảnh.

Bốn case mở bốn câu hỏi về công việc, lựa chọn và cảm nhận. Khi trở lại một tác phẩm trong Thế giới, hãy mang theo câu hỏi mới: hình này cần những phần nào gặp nhau, và mình biết điều đó từ đâu?

Một cách nhìn khác

Hình ảnh có nguồn. Cách nhìn có thể mở rộng.

→